gái tơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người con gái mới lớn lên, còn trẻ và thường ngụ ý còn trong trắng, chưa có quan hệ tình dục với đàn ông. Từ này thường dùng để chỉ vẻ đẹp tươi trẻ, mới mẻ và sự ngây thơ của tuổi mới lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy mới mười bảy, đúng là một cô gái tơ còn đầy e thẹn.
- Làng quê thanh bình với hình ảnh những cô gái tơ hái sen bên hồ.
- Anh ta chỉ thích tán tỉnh những cô gái tơ chứ chẳng quan tâm đến phụ nữ trưởng thành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi gái tơ": chỉ độ tuổi trẻ trung, đẹp nhất của người con gái (thường từ độ tuổi dậy thì đến khoảng dưới 20).
- Mỗi người chỉ có một thời tuổi gái tơ đáng nhớ.
- "gái tơ má đào": cụm từ văn học, nhấn mạnh vẻ đẹp hồng hào, tươi tắn của cô gái trẻ.
- Thiên nhiên như điểm tô thêm cho vẻ đẹp của những gái tơ má đào.
Biến thể và từ gần giống
- Thiếu nữ (danh từ): cô gái tuổi teen, trẻ trung. Tuy nhiên, "thiếu nữ" mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn và không nhất thiết ngụ ý về tình trạng trinh nguyên như "gái tơ".
- Trinh nữ (danh từ): người con gái còn trinh tiết. Từ này nhấn mạnh vào đức hạnh, sự trong trắng một cách trang trọng, có thể dùng trong các văn cảnh tôn giáo hoặc cổ điển.
- Gái mới lớn (cụm danh từ): cách nói thông tục, gần nghĩa với "gái tơ" nhưng ít tính chất văn chương hơn.
Từ đồng nghĩa
- Gái trinh: (từ cũ, ít dùng) con gái còn trinh tiết.
- Gái đương thì: con gái đang ở độ tuổi đẹp nhất.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "gái tơ" mang sắc thái văn chương, trữ tình và có phần cổ điển. Khi sử dụng trong văn nói hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh vì đôi khi nó có thể mang hàm ý hơi cũ kỹ hoặc có tính chất "sắp đặt".
- Ứng xử ngôn ngữ: Trong giao tiếp thông thường ngày nay, người ta có xu hướng dùng những từ trung tính hơn như "cô gái trẻ", "thiếu nữ" để tránh cảm giác đánh giá về đời tư. Việc dùng "gái tơ" cần sự tinh tế, phù hợp với văn cảnh (thơ ca, truyện cổ tích, miêu tả văn học).
- dt. Người con gái mới lớn lên, chưa có quan hệ với đàn ông.